讚道 zàn dào · tán đạo Hán Việt: tán đạo · Pinyin: zàn dào Tổng quan khen Cấu tạo: 讚 (tán) + 道 (đạo)Pinyinzàn dàoHán Việttán đạoCấu tạo讚 + 道 · tán + đạo nghĩa thành phần: tán + đạo Nghĩa ViệtCihui khenMainlandTân Hoa Tự Điển 辅佐政教。Tân Hoa Tự Điển 1.辅佐政教。