贊採

zàn cǎi tán thải

Hán Việt: tán thải · Pinyin: zàn cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓古代祭祀时,臣子帮助君主拿着币帛等祭物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓古代祭祀时,臣子帮助君主拿着币帛等祭物。