贊陽

zàn yáng tán dương

Hán Việt: tán dương · Pinyin: zàn yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帮助阳气发生。古代认为阳气养生,阳气生而百物繁殖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帮助阳气发生。古代认为阳气养生,阳气生而百物繁殖。