讚頌者

tán tụng giả

Hán Việt: tán tụng giả

Tổng quan

người tán dương, người khen ngợi, người ca tụng

Cấu tạo: (tán) + (tụng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tán dương, người khen ngợi, người ca tụng