赞题 tán đề Hán Việt: tán đề Tổng quan tán đề (雜名)說法時於冒頭引經論一二句而為講讚之題目者。☸ Cấu tạo: 赞 (tán) + 题 (đề)Hán Việttán đềCấu tạo赞 + 题 · tán + đề nghĩa thành phần: tán + đề Nghĩa ViệtCihui tán đề (雜名)說法時於冒頭引經論一二句而為講讚之題目者。☸