贈公

zèng gōng tặng công

Hán Việt: tặng công · Pinyin: zèng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tặng) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代敬称官员的父亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代敬称官员的父亲。