赠券

zèng quàntặng khoán

Hán Việt: tặng khoán · Pinyin: zèng quàn

Tổng quan

vé, cuống vé; phiếu (mua hàng, thực phẩm, vải...), phiếu thưởng hiện vật; phiếu dự xổ số (kèm với hàng mua)

Cấu tạo: 贈 (tặng) + 券 (khoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phiếu tặng
  • Google Alex v6 vé tặng
  • Tần suất từ vé, cuống vé; phiếu (mua hàng, thực phẩm, vải...), phiếu thưởng hiện vật; phiếu dự xổ số (kèm với hàng mua)
  • Biên soạn complimentary/free ticket M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 贈券 èngquàn n. complimentary/free ticket M:¹zhāng
  • Tần suất từ n. complimentary/free ticket M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Gutschein

Từ liên quan

Gần nghĩa

券商 · 券契 · 券書 · 贈別 · 贈封 · 贈答 · 贈與 · 贈言