贈助 zèng zhù · tặng trợ Hán Việt: tặng trợ · Pinyin: zèng zhù Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 助 (trợ)Pinyinzèng zhùHán Việttặng trợCấu tạo贈 + 助 · tặng + trợ nghĩa thành phần: tặng + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓帮助治丧而赠以财货衣帛等。Tân Hoa Tự Điển 1.谓帮助治丧而赠以财货衣帛等。