贈告 zèng gào · tặng cáo Hán Việt: tặng cáo · Pinyin: zèng gào Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 告 (cáo)Pinyinzèng gàoHán Việttặng cáoCấu tạo贈 + 告 · tặng + cáo nghĩa thành phần: tặng + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代官员和家属死后被朝廷追封爵位和称号。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代官员和家属死后被朝廷追封爵位和称号。