贈嫁

zèng jià tặng giá

Hán Việt: tặng giá · Pinyin: zèng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (tặng) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹陪嫁; 指陪嫁的婢女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹陪嫁。 2.指陪嫁的婢女。