贈封 zèng fēng · tặng phong Hán Việt: tặng phong · Pinyin: zèng fēng Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 封 (phong)Pinyinzèng fēngHán Việttặng phongCấu tạo贈 + 封 · tặng + phong nghĩa thành phần: tặng + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代朝廷对官员家属赐以爵位和称号。Tân Hoa Tự Điển 1.古代朝廷对官员家属赐以爵位和称号。