贈恨 zèng hèn · tặng hận Hán Việt: tặng hận · Pinyin: zèng hèn Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 恨 (hận)Pinyinzèng hènHán Việttặng hậnCấu tạo贈 + 恨 · tặng + hận nghĩa thành phần: tặng + hận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向人诉说别离的遗憾心情。Tân Hoa Tự Điển 1.向人诉说别离的遗憾心情。