赠款

zèng kuǎntặng khoản

Hán Việt: tặng khoản · Pinyin: zèng kuǎn

Tổng quan

khoản tài trợ

Cấu tạo: 贈 (tặng) + 款 (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoản tài trợ
  • Google Alex v6 Khoản tiền tặng
  • Tần suất từ khoản tài trợ
  • Biên soạn financial gift M:²bǐ

Eng

  • Cihui 贈款 èngkuǎn n. financial gift M:²bǐ
  • Tần suất từ n. financial gift M:²bǐ

Đức

  • Handedict finanzielle Zuwendung, Geldgeschenk

Từ liên quan

Gần nghĩa

款伏 · 款儿 · 款冬 · 款子 · 款客 · 款宴 · 款式 · 款待