贈款
tặng khoản
Hán Việt: tặng khoản · Pinyin: zèng kuǎn
Tổng quan
khoản tài trợ
Nghĩa
Việt
- Cihui khoản tài trợ
Eng
- CC-CEDICT grant
- Cihui 贈款 èngkuǎn n. financial gift M:²bǐ
Hán Việt: tặng khoản · Pinyin: zèng kuǎn
khoản tài trợ