贈禮

zèng lǐ tặng lễ

Hán Việt: tặng lễ · Pinyin: zèng lǐ

Tổng quan

món quà | quà tặng

Cấu tạo: (tặng) + (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món quà | quà tặng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 贈送的禮物。如:「新春贈禮」、「年節贈禮」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 礼物:接受~。

Eng

  • CC-CEDICT present; gift
  • Cihui 贈禮 ènglǐ n. gift; present ◆v.o. present sb. with a gift