贈票
tặng phiếu
Hán Việt: tặng phiếu · Pinyin: zèng piào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ;赠送入场券:这场义演,观众一律自费,演职人员不得~;赠送的入场券:许多观众是持~入场的。
Eng
- Cihui 贈票 èngpiào n. complimentary/free ticket M:¹zhāng
Hán Việt: tặng phiếu · Pinyin: zèng piào