贈答

zèng dá tặng đáp

Hán Việt: tặng đáp · Pinyin: zèng dá

Tổng quan

tặng quà

Cấu tạo: (tặng) + (đáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tặng quà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以诗文互相赠送酬答。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以诗文互相赠送酬答。

Eng

  • Cihui 贈答 èngdá v. present each other with gifts/poems/etc.