贈芳 zèng fāng · tặng phương Hán Việt: tặng phương · Pinyin: zèng fāng Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 芳 (phương)Pinyinzèng fāngHán Việttặng phươngCấu tạo贈 + 芳 · tặng + phương nghĩa thành phần: tặng + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 送花。Tân Hoa Tự Điển 1.送花。