贈詩 tặng thi Hán Việt: tặng thi Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 詩 (thi)Hán Việttặng thiCấu tạo贈 + 詩 · tặng + thi nghĩa thành phần: tặng + thi Nghĩa EngCihui 贈詩 èngshī* v.o. dedicate a poem to sb.