贈語 zèng yǔ · tặng ngữ Hán Việt: tặng ngữ · Pinyin: zèng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 語 (ngữ)Pinyinzèng yǔHán Việttặng ngữCấu tạo贈 + 語 · tặng + ngữ nghĩa thành phần: tặng + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹赠言。Tân Hoa Tự Điển 1.犹赠言。