贈貽 zèng yí · tặng di Hán Việt: tặng di · Pinyin: zèng yí Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 貽 (di)Pinyinzèng yíHán Việttặng diCấu tạo贈 + 貽 · tặng + di nghĩa thành phần: tặng + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赠送。亦指赠送之物。Tân Hoa Tự Điển 1.赠送。亦指赠送之物。