贈遠 zèng yuǎn · tặng viễn Hán Việt: tặng viễn · Pinyin: zèng yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 遠 (viễn)Pinyinzèng yuǎnHán Việttặng viễnCấu tạo贈 + 遠 · tặng + viễn nghĩa thành phần: tặng + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赠送东西给远行的人。Tân Hoa Tự Điển 1.赠送东西给远行的人。