贈問 zèng wèn · tặng vấn Hán Việt: tặng vấn · Pinyin: zèng wèn Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 問 (vấn)Pinyinzèng wènHán Việttặng vấnCấu tạo贈 + 問 · tặng + vấn nghĩa thành phần: tặng + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赠送财物。Tân Hoa Tự Điển 1.赠送财物。