贈閱

zèng yuè tặng duyệt

Hán Việt: tặng duyệt · Pinyin: zèng yuè

Tổng quan

kính tặng

Cấu tạo: (tặng) + (duyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kính tặng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 编辑或出版机构等把自己出的书刊赠送给人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.编辑或出版机构等把自己出的书刊赠送给人。

Eng

  • Cihui 贈閱 èngyuè v. give (a publication) free