贍舉

shàn jǔ thiệm cử

Hán Việt: thiệm cử · Pinyin: shàn jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệm) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓能把几件事情同时办好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓能把几件事情同时办好。