贍地 shàn dì · thiệm địa Hán Việt: thiệm địa · Pinyin: shàn dì Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 地 (địa)Pinyinshàn dìHán Việtthiệm địaCấu tạo贍 + 地 · thiệm + địa nghĩa thành phần: thiệm + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指赡庙地。Tân Hoa Tự Điển 1.指赡庙地。