贍敏 shàn mǐn · thiệm mẫn Hán Việt: thiệm mẫn · Pinyin: shàn mǐn Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 敏 (mẫn)Pinyinshàn mǐnHán Việtthiệm mẫnCấu tạo贍 + 敏 · thiệm + mẫn nghĩa thành phần: thiệm + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容词语丰富,文思敏捷。Tân Hoa Tự Điển 1.形容词语丰富,文思敏捷。