贍智

shàn zhì thiệm trí

Hán Việt: thiệm trí · Pinyin: shàn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệm) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"赡知"; 足智多谋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赡知"。 2.足智多谋。