贍田

shàn tián thiệm điền

Hán Việt: thiệm điền · Pinyin: shàn tián

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệm) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赡养家口的田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赡养家口的田地。