贍暢 shàn chàng · thiệm sướng Hán Việt: thiệm sướng · Pinyin: shàn chàng Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 暢 (sướng)Pinyinshàn chàngHán Việtthiệm sướngCấu tạo贍 + 暢 · thiệm + sướng nghĩa thành phần: thiệm + sướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容诗文内容丰富,表达酣畅淋漓。Tân Hoa Tự Điển 1.形容诗文内容丰富,表达酣畅淋漓。