贍藻 shàn zǎo · thiệm tảo Hán Việt: thiệm tảo · Pinyin: shàn zǎo Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 藻 (tảo)Pinyinshàn zǎoHán Việtthiệm tảoCấu tạo贍 + 藻 · thiệm + tảo nghĩa thành phần: thiệm + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容诗文内容丰富并有文采。Tân Hoa Tự Điển 1.形容诗文内容丰富并有文采。