贍表 shàn biǎo · thiệm biểu Hán Việt: thiệm biểu · Pinyin: shàn biǎo Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 表 (biểu)Pinyinshàn biǎoHán Việtthiệm biểuCấu tạo贍 + 表 · thiệm + biểu nghĩa thành phần: thiệm + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赡表子"。