贍賜 shàn cì · thiệm tứ Hán Việt: thiệm tứ · Pinyin: shàn cì Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 賜 (tứ)Pinyinshàn cìHán Việtthiệm tứCấu tạo贍 + 賜 · thiệm + tứ nghĩa thành phần: thiệm + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓赐给财物,抚恤其家属。Tân Hoa Tự Điển 1.谓赐给财物,抚恤其家属。