贍辨 shàn biàn · thiệm biện Hán Việt: thiệm biện · Pinyin: shàn biàn Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 辨 (biện)Pinyinshàn biànHán Việtthiệm biệnCấu tạo贍 + 辨 · thiệm + biện nghĩa thành phần: thiệm + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹雄辩。辨,通"辩"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹雄辩。辨,通"辩"。