贍通 shàn tōng · thiệm thông Hán Việt: thiệm thông · Pinyin: shàn tōng Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 通 (thông)Pinyinshàn tōngHán Việtthiệm thôngCấu tạo贍 + 通 · thiệm + thông nghĩa thành phần: thiệm + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓学识丰富并能融会贯通。Tân Hoa Tự Điển 1.谓学识丰富并能融会贯通。