贍部 shàn bù · thiệm bộ Hán Việt: thiệm bộ · Pinyin: shàn bù Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 部 (bộ)Pinyinshàn bùHán Việtthiệm bộCấu tạo贍 + 部 · thiệm + bộ nghĩa thành phần: thiệm + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赡部洲"。