赡部 shàn bù·thiệm bộ Hán Việt: thiệm bộ · Pinyin: shàn bù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"赡部洲"。 Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 部 (bộ)Pinyinshàn bùHán Việtthiệm bộCấu tạo贍 + 部 · thiệm + bộ nghĩa thành phần: thiệm + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赡部洲"。 Từ liên quan Gần nghĩa贍部 · 赡养 · 部下 · 部主 · 部件 · 部份 · 部伍 · 部众