贏便

yíng biàn doanh tiện

Hán Việt: doanh tiện · Pinyin: yíng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 占便宜;占上风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.占便宜;占上风。