贏副

yíng fù doanh phó

Hán Việt: doanh phó · Pinyin: yíng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (phó)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓多馀的东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓多馀的东西。