贏勾 yíng gōu · doanh câu Hán Việt: doanh câu · Pinyin: yíng gōu Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 勾 (câu)Pinyinyíng gōuHán Việtdoanh câuCấu tạo贏 + 勾 · doanh + câu nghĩa thành phần: doanh + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勾引;谎骗。Tân Hoa Tự Điển 1.勾引;谎骗。