贏取 yíng qǔ · doanh thủ Hán Việt: doanh thủ · Pinyin: yíng qǔ Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 取 (thủ)Pinyinyíng qǔHán Việtdoanh thủCấu tạo贏 + 取 · doanh + thủ nghĩa thành phần: doanh + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赢得;博取。Tân Hoa Tự Điển 1.赢得;博取。EngCihui 贏取 yíngqǔ v. win over