贏嗇 yíng sè · doanh sắc Hán Việt: doanh sắc · Pinyin: yíng sè Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 嗇 (sắc)Pinyinyíng sèHán Việtdoanh sắcCấu tạo贏 + 嗇 · doanh + sắc nghĩa thành phần: doanh + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盈馀和不足。Tân Hoa Tự Điển 1.盈馀和不足。