贏定

yíng dìng doanh định

Hán Việt: doanh định · Pinyin: yíng dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 取胜已成定局。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.取胜已成定局。