贏數 yíng shù · doanh sổ Hán Việt: doanh sổ · Pinyin: yíng shù Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 數 (sổ)Pinyinyíng shùHán Việtdoanh sổCấu tạo贏 + 數 · doanh + sổ nghĩa thành phần: doanh + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 馀数。Tân Hoa Tự Điển 1.馀数。