贏縢

yíng téng doanh đằng

Hán Việt: doanh đằng · Pinyin: yíng téng

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缠着绑腿布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缠着绑腿布。