贏絀

yíng chù doanh truất

Hán Việt: doanh truất · Pinyin: yíng chù

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (truất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹增减﹐伸屈﹐进退; 指盈馀和亏损。用于财货等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹增减﹐伸屈﹐进退。 2.指盈馀和亏损。用于财货等。