贏羨

yíng xiàn doanh tiện

Hán Việt: doanh tiện · Pinyin: yíng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赢馀;馀剩; 谓超过(原来的)长度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赢馀;馀剩。 2.谓超过(原来的)长度。