贏獲 yíng huò · doanh hoạch Hán Việt: doanh hoạch · Pinyin: yíng huò Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 獲 (hoạch)Pinyinyíng huòHán Việtdoanh hoạchCấu tạo贏 + 獲 · doanh + hoạch nghĩa thành phần: doanh + hoạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓丰富充实。Tân Hoa Tự Điển 1.谓丰富充实。