贏落 yíng luò · doanh lạc Hán Việt: doanh lạc · Pinyin: yíng luò Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 落 (lạc)Pinyinyíng luòHán Việtdoanh lạcCấu tạo贏 + 落 · doanh + lạc nghĩa thành phần: doanh + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓帐外结馀。Tân Hoa Tự Điển 1.谓帐外结馀。