贏虛 yíng xū · doanh hư Hán Việt: doanh hư · Pinyin: yíng xū Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 虛 (hư)Pinyinyíng xūHán Việtdoanh hưCấu tạo贏 + 虛 · doanh + hư nghĩa thành phần: doanh + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充实和空虚。犹言虚实。Tân Hoa Tự Điển 1.充实和空虚。犹言虚实。