贏費 yíng fèi · doanh phí Hán Việt: doanh phí · Pinyin: yíng fèi Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 費 (phí)Pinyinyíng fèiHán Việtdoanh phíCấu tạo贏 + 費 · doanh + phí nghĩa thành phần: doanh + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积馀和耗费。Tân Hoa Tự Điển 1.积馀和耗费。