贏貲

yíng zī doanh ti

Hán Việt: doanh ti · Pinyin: yíng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赢馀的资金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赢馀的资金。